
...Trịnh Thanh Tùng...
I. Phong cách nghệ thuật qua góc nhìn đương thời
“Trịnh Thanh Tùng vẽ như đang chơi đùa và mơ mộng, đôi khi thực như thiên nhiên. Nhìn nét cọ trên vải của ông lướt nhẹ nhàng như nước, ta như thấy ngọn lửa bên trong. Nhà thám hiểm này vẽ như đang sống và yêu cả hy vọng lẫn thất vọng. Ông mơ mộng trên vải phẳng với nhiều nét vẽ vừa có trật tự, vừa có hình mẫu, chi tiết. Bản thân những nét vẽ đó lại vừa có sự không kiểm soát, điên rồ. Cây cọ của ông như một con ngựa không kiểm soát được đang cố lao ra để thoát khỏi sự kìm kẹp của họa sĩ. Để rồi từ đó, nó dựa vào cảm xúc của người xem mà tiếp tục vẽ”, nhà thơ Trần Mạnh Hảo chia sẻ.
II. Cuộc đời và những bước ngoặt lịch sử
Họa sĩ Trịnh Thanh Tùng tên thật là Trịnh Văn Đức. Mặc dù quê cha ở Hải Phòng, ông lại sinh năm 1942 tại Sài Gòn (Thành phố Hồ Chí Minh). Ông tự học Mỹ thuật chủ yếu qua sách vở và một lớp học từ xa. Kể từ năm 1958, ông bắt đầu chính thức cầm cọ vẽ.
Từ năm 1962, ông tích cực tham gia hoạt động cách mạng trong phong trào yêu nước của học sinh, sinh viên tại Sài Gòn – Gia Định. Do tham gia lực lượng cảm tử, ông đã bị chính quyền giam giữ nhiều lần trong suốt 7 năm (1966-1972).
Sau khi ra tù vào năm 1972, ông quay trở lại với niềm đam mê hội họa. Tuy nhiên, do điều kiện hoàn cảnh không thuận lợi, số lượng tác phẩm trong giai đoạn này không đáng kể. Từ năm 1975 đến 1985, ông chuyển sang vẽ biếm họa cho một số tờ báo tại TP.HCM dưới bút danh “Rocket”. Hiện nay, ông là hội viên Hội Mỹ thuật Việt Nam.
III. Sự nghiệp sáng tạo nghệ thuật thuần túy
Thực tế, vị họa sĩ mới bắt đầu dành toàn bộ tâm trí của mình để sáng tác nghệ thuật từ năm 1986. Hướng đến nghệ thuật thuần túy, ông chủ động khám phá sự linh hoạt tự nhiên giữa ba yếu tố: hiện thực, biểu tượng và trừu tượng.
Bên cạnh đó, tác giả luôn tìm kiếm những đặc điểm thơ mộng cùng những ký ức vượt thời gian. Đôi khi, ông truyền cảm hứng cho người xem bằng chính những cảm xúc đau đớn của mình, mặc dù chúng chính là nguồn gốc của niềm vui cao cả.
Ông là một họa sĩ tài năng trong lĩnh vực hội họa sơn dầu. Trong các tác phẩm, ông thường sử dụng những màu nóng tinh tế, đặc biệt là các sắc thái của màu nâu. Đồng thời, ông khéo léo làm tăng thêm độ sáng của các bức tranh bằng những vệt trắng đầy nghệ thuật.
IV. Các tác phẩm tiêu biểu và giải thưởng cao quý
1. Các tác phẩm đáng chú ý
- Hành lý (1985)
- Trò chơi tưởng niệm (1986)
- Hát cho đồng bào tôi (1988, hiện lưu giữ Bảo tàng Cách mạng TP.HCM)
- Buổi tối và con chim cô đơn (1989)
2. Giải thưởng và sự công nhận
- Năm 1966: Giải thưởng uy tín tại Triển lãm mùa xuân
- Năm 1990: Huy chương đồng tại Triển lãm toàn quốc
- Năm 1997: Được trao tặng Huy chương Mỹ thuật Việt Nam
- Năm 2002, 2003, 2004: Giải thưởng Nhà nước khu vực VI, TP.HCM
- Năm 2004: Được trao tặng Huy chương Văn học Mỹ thuật Việt Nam
3. Các triển lãm chính trong sự nghiệp
- Năm 1964-1966: Bộ Thông tin, TP.HCM và Khách sạn Catinat, TP.HCM
- Năm 1988-1989: Sở Văn hóa Thông tin, TP.HCM và Phòng tranh Tự Do, TP.HCM
- Năm 1991-1992: Triển lãm quốc tế tại Singapore và Asian Master, Malaysia
- Năm 1993-1994: Triển lãm quốc tế Việt Nam – Singapore và Việt Nam – Nhật Bản tại TP.HCM
- Năm 1995: Artenegie Gallery, Texas, Hoa Kỳ
- Năm 1996-1998: Tây Sơn Gallery và Tự Do Art Gallery, TP.HCM
- Năm 2001: Emerald Hill Studio, Singapore
- Năm 2005: Tự Do Art Gallery, TP.HCM
- Năm 2008: Triển lãm cá nhân “Năm mươi năm hội họa”, TP.HCM
- Năm 2009: Triển lãm nhóm tại Phuong Mai Gallery, TP.HCM
(Theo Phuong Mai Gallery)
