Tôn Thất Bằng – Ký ức: Lá và Hoa.
Nhà phê bình mỹ thuật Đặng Tiến
Mối quan hệ giữa con người với con người, như thường thấy, thường bắt nguồn từ môi trường sống hay các hoạt động xã hội tại một địa phương nào đó. Nhưng đôi khi, do duyên phận — như tình bạn giữa tôi và Tôn Thất Bằng — hai người xa lạ gặp nhau trong một đêm dạ tiệc từ thiện, vào ngày đầu xuân năm Đinh Sửu 2009, tại Đà Nẵng.
Lần này, anh tràn đầy cảm hứng, sáng tác dồi dào, với nhiều bức tranh khổ lớn mang phong cách cá nhân rõ nét. Anh đã dồn trọn tâm sức cho Triển lãm Xuân 2011 với chủ đề “Ký ức, Lá và Hoa” trong suốt hai năm lao động miệt mài. “Ký ức” ở đây là những ngày đã qua của tuổi thơ. Tuổi thơ, chính xác hơn, là những năm tháng khởi đầu của đời người. Thực chất, nó tồn tại vĩnh viễn trong ký ức, trong tiềm thức hay trong những giấc mơ kỳ ảo. Những năm đầu đời là một giấc mơ dài, và vẽ về tuổi thơ chẳng khác nào kể lại một giấc mơ trong giấc mơ. Có một phạm vi rộng lớn của nghệ thuật gắn liền với tuổi thơ.
Chagall — bậc thầy của chủ nghĩa biểu tượng hiện đại — bất chấp tuổi tác vẫn không ngừng vẽ lại những cảnh tượng tuổi thơ bằng những đường nét và màu sắc phóng túng. Và trong chiều sâu ý thức, bậc thầy của mỹ thuật hiện đại Việt Nam — Nguyễn Tư Nghiêm — cũng rung động với những ký ức, với quá khứ của dân tộc qua các gam màu và họa tiết cổ kính.
Họa sĩ Thành Chương — người gần gũi với chúng ta hơn — thường diễn tả ký ức tuổi thơ trong những cảnh làng quê hiện đại qua chất liệu sơn mài.
Tuy nhiên, mỗi người lại khác nhau về phong cách. Chẳng hạn, trong tranh Thành Chương, thông qua những hình tượng đã được hiện đại hóa hoàn toàn, nghệ thuật vẫn tái hiện được sự hiện diện của nông thôn. Ngược lại, trong tranh Tôn Thất Bằng, hầu như không còn dấu vết của xã hội đương thời. Những ngày đầu đời được tập trung vào những con ngựa gỗ, vài cô bé với váy áo may bằng lá, váy đan bằng sậy. Các cô bé xuất hiện trong nhiều tư thế: có em đứng vững trên đôi chân chắc chắn, có em chao đảo, mất thăng bằng, như đang múa hay bay bổng không trọng lực. Bên cạnh đó, nhiều hình tượng được lặp đi lặp lại, như đồng xu và con xúc xắc — biểu trưng cho sự tung hứng của số phận, của may rủi, của lựa chọn và những cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên trong đời sống trần thế. Phải chăng những đồng xu ấy, cùng với những chiếc lá treo trên những sợi chỉ thẳng mảnh, hàm ý một định mệnh nào đó, tựa như “………”?

Tranh của Tôn Thất Bằng
Và ngựa gỗ — một trò chơi trẻ em — giữ vai trò rất quan trọng. Dù không thuộc truyền thống Việt Nam, nó lại phổ biến trên toàn thế giới. Thậm chí, trong nghệ thuật và văn chương phương Tây từng có một phong trào lớn mang tên “Dada”, còn gọi là “Ngựa gỗ”. Nhà thơ Lê Đạt đã sáng tác một bài thơ độc đáo về ngựa gỗ, có sự giao cảm đặc biệt với tranh của Tôn Thất Bằng:
“Ngựa lên mấy
Mà nghìn tuổi cây
Và một tiểu sử người”
(Bóng Chữ, 1994, tr.55)
(How old the horse is
But here is a thousand-year-old tree
And a biography)
(Shade of Words, 1994, tr.55)
Ngựa gỗ — món đồ chơi trẻ em — là một phương tiện phiêu lưu còn hiệu quả hơn cả ngựa thật. Ngựa Ô Truy, Xích Thố thời cổ chỉ rong ruổi trên những con đường dài tính bằng kilômét; còn ngựa gỗ trong nghệ thuật của Bằng thì lang thang trong “kilômét-giấc-mơ” — theo cách nói của Lê Đạt. Ngựa gỗ đôi khi là thật, đôi chân là thật, đung đưa tại chỗ, nhưng giống như “tấm thảm bay” trong truyền thuyết, nó cũng mang phép màu và những năng lực kỳ ảo khác. Tuổi thơ của anh là một vương quốc có biên giới, có phong tục và luật lệ riêng; thậm chí như một nguyên lý vũ trụ, với hệ hành tinh của riêng mình.
Tôn Thất Bằng tự học kỹ năng vẽ, vì vậy anh không phụ thuộc vào bất kỳ quy tắc hay trường phái nào. Anh có tri thức, có trải nghiệm cá nhân về nghệ thuật thị giác, và vận dụng kỹ thuật riêng để kiến tạo những giấc mơ của mình — nói cho rõ, đó là những giấc mơ riêng tư, bởi bản thân giấc mơ vốn luôn mang tính cá nhân, dù bên cạnh đó vẫn tồn tại một giấc mơ chung trong ý thức tập thể.
Bằng là một phần của cộng đồng dân tộc, tất nhiên anh cũng chia sẻ ý thức tập thể ấy. Tranh của anh mang đến sự hồn nhiên, vui tươi, lạc quan, với những thông điệp dân gian được thể hiện bằng màu sắc tươi sáng, đã được anh hiện đại hóa.
Chẳng hạn, màu vàng — hiếm gặp trong hội họa phương Tây — lại chiếm vị trí ưa thích trong nền tranh của anh, với nhiều biến thể khác nhau: màu lá thu, sắc thu mà Nguyễn Du gọi là màu “quan san”; khi là vàng đậm, vàng nhạt chuyển sang vàng lụa; khi vàng kim hóa thành sắc đỏ rực của lá phong, nâu của đất — nhưng nhìn chung rất nhẹ và tạo cảm giác ấm áp cho bức tranh. Trên nền ấm áp, thanh nhã, đôi khi lộng lẫy ấy, anh đặt vào những gam xanh và lục hồn nhiên, mang cảm giác trong trẻo của tuổi thơ, trong một không khí truyền thống.

Ngựa gỗ của Tôn Thất Bằng
Tranh Tôn Thất Bằng không tuân theo những “luật chung” như: luật phối màu, kỹ thuật pha màu, những nét bút táo bạo để tạo hình, hay “giá trị sắc độ” (valeurs) theo quan niệm hội họa sơn dầu phương Tây. Thay vào đó là những cấu trúc hình khối lớn, dấu ấn tạo hình đặc thù, gợi nhớ đến phong cách tranh dân gian Ai Cập cổ, hay gần hơn là tranh Đông Hồ — nhưng màu sắc thì phong phú, hiện đại, mang tính trang trí cao, vui tươi và giàu nhịp điệu.
Hai chữ “trang trí” trong một thời gian không xa từng bị xem nhẹ, nhưng nay giá trị của nó đã được phục hồi. Nghệ thuật được tạo ra vì cái đẹp của cuộc sống, cho cuộc sống, nên nó mang chức năng trang trí. Người nghệ sĩ đích thực, khi sáng tác, dồn toàn bộ tâm hồn vào tác phẩm với mục đích duy nhất là tạo ra cái đẹp. Còn việc bức tranh có mang tính trang trí hay không, lại là câu chuyện của người khác.
Chagall từng vẽ trang trí trần Nhà hát Opera Paris, nhưng khi sáng tác, ông vẫn tự do tuyệt đối trong việc kiến tạo cái đẹp, dù đó là tác phẩm trang trí. Về cơ bản, khi sáng tác, nghệ sĩ phải tự do, có cảm hứng, không bị chi phối bởi thợ thủ công hay bất kỳ áp lực bên ngoài nào. Họa sĩ Nguyễn Gia Trí cũng từng thực hiện các tác phẩm trang trí — ai dám phê phán ông?
Nói điều này là để đặt tác phẩm của Tôn Thất Bằng vào đúng vị trí: tươi mới, nhẹ nhàng, không nặng nề nỗi u hoài thời gian như một số xu hướng hiện nay. Phong cách của anh có chỗ đứng riêng, tạo nên một tinh thần mới, niềm vui mới trong hội họa Việt Nam, đòi hỏi người xem phải đánh giá một cách công bằng, vượt lên trên thói quen bên ngoài, xu hướng đầu tư hay định kiến nghề nghiệp.
“Ký ức, Lá và Hoa” là những phác thảo của những giấc mơ tuổi thơ. Trong mỗi giấc mơ ấy, có bao nhiêu phần là sự thật? Dĩ nhiên, đó là hiện thực của tầng sâu tiềm thức, được biểu đạt qua sức mạnh của sáng tạo.
Hầu như không ai biết rõ liều lượng ấy, kể cả nghệ sĩ. Điều chắc chắn là những bức tranh trước hết rất đẹp — đẹp như một giấc mơ. Những giấc mơ tươi sáng, hồn nhiên, yên bình và hạnh phúc.
Tuổi thơ là một thiên đường đã mất.
Hội họa, sau hàng trăm nghìn mối liên kết, là niềm hạnh phúc được tìm lại.
Nhà phê bình mỹ thuật Đặng Tiến
Paris, 01-2011
